khuyên răn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói lời khuyên bảo, dạy dỗ một cách chân thành, nghiêm túc, thường là từ người có kinh nghiệm, địa vị hoặc tuổi tác hơn đối với người dưới: Hành động dùng lời nói để chỉ bảo, răn dạy, nhắc nhở ai đó nên làm gì hoặc không nên làm gì, với mục đích giúp họ sống tốt hơn, tránh sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cha mẹ thường khuyên răn con cái phải sống lương thiện.
- Ông ấy nghiêm khắc khuyên răn học trò về tác hại của thói lười biếng.
- Người lãnh đạo đã khuyên răn nhân viên phải giữ chữ tín trong công việc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lời khuyên răn" (danh từ): chỉ nội dung, những điều được khuyên bảo, dạy dỗ.
- Lời khuyên răn của thầy giáo cũ vẫn còn nguyên giá trị.
- "Khuyên răn dạy bảo": cụm từ nhấn mạnh hành động vừa khuyên nhủ vừa chỉ dạy một cách tỉ mỉ.
- Bà ngoại luôn khuyên răn dạy bảo cháu từng li từng tí.
Biến thể và từ gần giống
- Khuyên bảo (động từ): khuyên nhủ, chỉ bảo một cách nhẹ nhàng, ân cần. (Mang sắc thái nhẹ nhàng hơn "khuyên răn").
- Răn dạy (động từ): dạy bảo, nhắc nhở một cách nghiêm khắc để ngăn ngừa lỗi lầm. (Mang sắc thái nghiêm khắc, mạnh mẽ hơn).
- Khuyên nhủ (động từ): khuyên bảo một cách chân tình, thuyết phục. (Thường dùng giữa những người ngang hàng hoặc gần gũi).
Từ đồng nghĩa
- Dạy bảo: dạy dỗ, chỉ bảo.
- Nhắc nhở: nói để cho nhớ, để ý đến.
- Cảnh tỉnh: khuyên bảo để làm cho tỉnh ngộ, nhận ra sai lầm nguy hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "khuyên răn")
Thành ngữ liên quan
- "Khuyên răn đúng lúc": việc khuyên bảo cần được thực hiện vào thời điểm thích hợp để có hiệu quả cao nhất.
- Người làm cha mẹ phải biết khuyên răn đúng lúc, đừng để con hư rồi mới dạy.
- Nói người trên khuyên bảo dạy dỗ: Cha mẹ khuyên răn con.